This website uses cookies to analyze user experience and ads effectiveness. We use Google Analytics and Yandex.Metrica to collect anonymous information only if you allow us to do so by clicking "I understand" button.
Gali
Gali là kim loại hậu chuyển tiếp mềm, màu trắng bạc, có một đặc tính đáng ngạc nhiên: nó nóng chảy ở nhiệt độ chỉ dưới 30 °C, nên hơi ấm của bàn tay cũng có thể làm nó hóa lỏng. Trong tự nhiên, gali tồn tại dưới dạng hợp chất với hàm lượng nhỏ trong các khoáng vật khác, đặc biệt là bôxit, quặng nhôm chủ yếu, và một số quặng kẽm. Công nghiệp thu hồi gali như một sản phẩm phụ khi chế biến các quặng này, chủ yếu là bôxit, thay vì khai thác các mỏ gali riêng biệt. Các hợp chất của nó đặc biệt quan trọng trong ngành điện tử. Arsenua gali được dùng trong mạch điện tốc độ cao và điện thoại di động, còn nitrua gali và các hợp chất liên quan giúp tạo ra đèn LED xanh lam và tia laser tím. Những vật liệu bán dẫn này có các tính chất điện có thể điều chỉnh để chế tạo thiết bị hữu ích.
Số nguyên tử
31
Nhóm tuần hoàn
IIIA
Chu kỳ tuần hoàn
4
Khối lượng
69.723
Tên Latinh
Gallium
Cấu hình electron
[] 3d¹⁰ 4s² 4p
Trạng thái ôxy hóa
-5, -4, -2, -1, 0, 1, 2, 3
Tải ứng dụng Hóa học để tìm hiểu thêm về nguyên tố hóa học này.